Máy đọc mã vạch 2D CODE CR2600XHD

Tính chất vật lí

 

Kích thước đầu đọc cầm tay 1.1” H x 5.1” L x 2.0” W (28mm H x 130mm L x 51mm W)

Kích thước tổng thể 5.3” H x 5.1” L x 2.0” W (135mm H x 130mm L x 51mm W)

Kích thước trạm sạc 2.4” H x 4.5” L x 3.3” W (60mm H x 115mm L x 83mm W)

Trọng lượng đầu đọc cầm tay 4.5 oz (128 g) Handle Reader Weight 6.0 oz (170.5 g)

Trọng lượng Pin 1.7 oz (48 g)

Xếp hạng IP 65

 

Môi trường người dùng

 

Nhiệt độ hoạt động -20° đến 55° C / -4° đến 131° F

Storage Temperature -30°đến 65° C / -22° đến150° F

Độ ẩm 5% to 95% không ngưng tụ

Khả năng giải mã

+ 1D: BC412, Codabar, Code 11, Code 32, Code 39, Code 93, Code 128, IATA 2 of 5, Interleaved 2 of 5, GS1 DataBar, Hong Kong 2 of 5, Matrix 2 of 5, MSI Plessey, NEC 2 of 5, Pharmacode, Plessey, Straight 2 of 5, Telepen, Trioptic, UPC/EAN/JAN

+ Stacked 1D: Codablock F, Code 49, GS1 Composite (CC-A/ CC-B/CC-C), MicroPDF, PDF417

+ 2D: Aztec Code, Data Matrix, Data Matrix Rectangular Extension, Grid Matrix, Han Xin, Maxicode, Micro QR Code, QR Code, QR Model 1

+ Proprietary 2D: GoCode® (Additional License Required)

+ Postal Codes: Australian Post, Canada Post, Intelligent Mail, Japan Post, KIX Code, Korea Post, Planet, Post¬net, UK Royal Mail, UPU ID-tags

+ Direct Part Marks: Barcodes applied by laser-etching

Tùy chọn đầu ra hình ảnh JPEG or PGM

Trường đọc rộng

Tùy chọn dữ liệu nâng cao JavaScript

 

Đặc tính hiệu suất

 

Góc nhìn High Density Field: 30° horizontal by 20° vertical Wide Field: 50° horizontal by 33.5° vertical

Tiêu điểm High Density Field: 25mm Wide Field: 35mm

Cảm biến CMOS 1.2 Megapixel (1280 x 960) gray scale

Độ phân giải High Density Field: 960 x 640 Wide Field: 960 x 640

Pitch ± 65° (from front to back)

Skew ± 60° from plane parallel to symbol (side-to-side)

Dung sai quay ± 180°

Độ tương phản 15% tối thiểu đối với phản xạ khác

Chùm sáng mục tiêu màu xanh

Shock Cho phép rơi từ độ cao 1,8m

Nguồn điện yêu cầu

Đầu đọc @ 4.2vdc (mA): Typical and Peak = 362 mA; Idle = 80 mA; Sleep = 20 mA

Trạm sạc đối với Embedded CodeXML® Modem @ 5vdc (mA): USB max charge rate = 555 mA USB trickle charge rate = 165 mA

Trạm sạc đối với External CodeXML® M3 Modem @ 5vdc (mA): USB max charge rate = 514 mA USB trickle charge rate = 125 mA

Số lượng lần đọc Có thể lên đến 30,000 lần đọc

Dung lượng bộ nhớ 128MB Flash ROM, 32MB RAM

Bluetooth Modem RS232, USB.2.0 (Generic HID, HID Keyboard, Virtual COM Port)

Giao diện truyền thông khi hoạt động Bluetooth (Class II)

Bảo hành www.codecorp.com/warranty

 

Phụ kiện

 

• Pin

• Trạm sạc

• Trạm sạc đối với Embedded CodeXML® Modem

• CodeXML® M3 Modem 

•  Phần mềm CodeXML® Router 

• Cáp

• Phần mềm kèm theo

Máy đọc mã vạch 2D CODE CR2600XHD
0932 85 86 89 / 0939 35 86 88